Type any word!

"mourned" in Vietnamese

than khócthương tiếc

Definition

Cảm thấy hoặc bày tỏ nỗi buồn sâu sắc, thường là vì ai đó đã mất hoặc một thứ gì đó quan trọng bị mất đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết; liên quan đến sự mất mát to lớn như cái chết, không dùng cho chuyện nhỏ. Thường đi cùng các từ như 'nỗi mất mát', 'im lặng than khóc'.

Examples

She mourned her grandmother for many months.

Cô ấy đã **than khóc** bà của mình trong nhiều tháng.

The village mourned the loss of their beloved teacher.

Cả làng đã **thương tiếc** người thầy đáng quý của họ.

He mourned in silence during the entire ceremony.

Anh ấy đã **than khóc** trong im lặng suốt buổi lễ.

Many fans mourned when the famous singer passed away.

Nhiều người hâm mộ đã **thương tiếc** khi ca sĩ nổi tiếng qua đời.

She still mourned the friendship they once had, even years later.

Cô ấy vẫn còn **thương tiếc** tình bạn họ từng có, dù đã nhiều năm trôi qua.

We all mourned differently, but we supported each other.

Mỗi người chúng tôi đều **than khóc** theo cách riêng, nhưng đã hỗ trợ lẫn nhau.