Type any word!

"mountainside" in Vietnamese

sườn núi

Definition

Sườn núi là phần dốc kéo dài từ chân lên đến đỉnh của một ngọn núi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho sườn núi thật sự, không dùng cho đỉnh bằng hay thung lũng. Có thể nói: 'leo sườn núi', 'trên sườn núi'. Đối với đồi, dùng 'hillside' (sườn đồi).

Examples

There are many trees on the mountainside.

Có nhiều cây trên **sườn núi**.

The house was built on the mountainside.

Ngôi nhà được xây trên **sườn núi**.

We climbed up the mountainside together.

Chúng tôi đã cùng nhau leo lên **sườn núi**.

Sunflowers covered the entire mountainside in summer.

Mùa hè, hoa hướng dương phủ kín cả **sườn núi**.

From the cabin, you could see deer grazing on the mountainside.

Từ căn nhà gỗ, bạn có thể thấy những con nai đang gặm cỏ trên **sườn núi**.

Rocks sometimes fall down the mountainside during heavy rain.

Đá đôi khi lăn xuống **sườn núi** khi mưa lớn.