"mount against" in Vietnamese
Definition
Tổ chức hoặc bắt đầu một hành động, chiến dịch hoặc nỗ lực chống lại ai đó hoặc điều gì đó, thường là sự phản đối hoặc chống lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc báo chí, nhất là với từ như 'campaign', 'protest', 'opposition'. Ám chỉ nỗ lực tổ chức, không phải hành động nhỏ cá nhân. Dùng sau 'mount' với 'against' và đối tượng (‘mount a campaign against…’).
Examples
The group decided to mount against the new law.
Nhóm quyết định **phát động chống lại** luật mới.
They want to mount against unfair treatment at work.
Họ muốn **phát động chống lại** sự đối xử bất công tại nơi làm việc.
Citizens are planning to mount against the proposed changes.
Người dân đang lên kế hoạch **phát động chống lại** các thay đổi được đề xuất.
Activists are working to mount against the new restrictions.
Những người hoạt động đang cố gắng **phát động chống lại** các hạn chế mới.
Several organizations have started to mount against the policy changes in recent weeks.
Nhiều tổ chức đã bắt đầu **phát động chống lại** những thay đổi trong chính sách trong những tuần gần đây.
If enough people mount against the project, officials might reconsider.
Nếu đủ người **phát động chống lại** dự án, các quan chức có thể xem xét lại.