Type any word!

"moulin" in Vietnamese

moulin (hố đứng trên sông băng)

Definition

Moulin là một lỗ thẳng đứng hoặc gần như thẳng đứng trên sông băng, hình thành do nước tan chảy xuyên qua lớp băng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Moulin' chủ yếu dùng trong khoa học nghiên cứu sông băng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với nghĩa 'cối xay' trong tiếng Pháp.

Examples

A moulin forms when water melts a hole in a glacier.

Một **moulin** hình thành khi nước làm tan chảy tạo thành hố trên sông băng.

Scientists study moulins to understand how glaciers lose ice.

Các nhà khoa học nghiên cứu **moulin** để hiểu quá trình sông băng mất băng.

A moulin can be very deep and dangerous.

Một **moulin** có thể rất sâu và nguy hiểm.

If you get too close to a moulin, you could fall in.

Nếu bạn đến quá gần **moulin**, bạn có thể bị rơi xuống.

You can see a bright blue color inside a moulin because of the ice and water.

Bên trong **moulin**, bạn sẽ thấy màu xanh sáng nhờ băng và nước.

Photographers love to take pictures of moulins on glaciers during summer.

Các nhiếp ảnh gia rất thích chụp ảnh **moulin** trên sông băng vào mùa hè.