Type any word!

"mots" in Vietnamese

mots (từ tiếng Pháp nghĩa là ‘những từ’)

Definition

‘mots’ là số nhiều của ‘mot’ trong tiếng Pháp, có nghĩa là ‘những từ/những lời’. Đôi khi còn dùng để chỉ những câu nói dí dỏm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘mots’ không dùng trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày mà chỉ gặp trong các câu, thuật ngữ gốc Pháp như ‘bon mot’, hoặc trong văn phong trang trọng/literary. Không nhầm với ‘mote’ là hạt bụi nhỏ.

Examples

The French word 'mots' means 'words' in English.

Từ tiếng Pháp '**mots**' có nghĩa là 'words' trong tiếng Anh.

They wrote many mots on the blackboard.

Họ đã viết rất nhiều **mots** lên bảng đen.

A 'bon mot' is a clever mot or remark.

'bon mot' là một **mot** hoặc nhận xét thông minh dí dỏm.

In literature, some authors love to use French mots to sound sophisticated.

Trong văn học, một số tác giả thích dùng các **mots** tiếng Pháp để tỏ ra sành điệu.

He always tries to impress people with fancy mots he picked up in Paris.

Anh ấy luôn cố gây ấn tượng bằng những **mots** sang chảnh mà mình học ở Paris.

Don't just throw random foreign mots into your emails; it can confuse readers.

Đừng tuỳ tiện cho các **mots** nước ngoài vào email; nó có thể làm người đọc bối rối.