"motorcyclists" in Vietnamese
Definition
Những người lái xe máy, có thể dùng để đi lại hoặc như một sở thích.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ đề cập đến người điều khiển xe máy (không phải xe tay ga hay xe đạp máy nhỏ). Có thể dùng trong cả văn cảnh trang trọng hoặc thân mật. Không phải lúc nào cũng thay cho 'biker'.
Examples
Motorcyclists must always wear a helmet for safety.
**Người đi xe máy** luôn phải đội mũ bảo hiểm để an toàn.
There are many motorcyclists on the road today.
Hôm nay trên đường có rất nhiều **người đi xe máy**.
Some motorcyclists enjoy long trips across the country.
Một số **người đi xe máy** thích đi những chuyến dài xuyên quốc gia.
At night, motorcyclists can be hard to see, so drivers need to pay extra attention.
Ban đêm, **người đi xe máy** có thể khó thấy nên tài xế cần chú ý hơn.
A group of motorcyclists passed us on the highway, waving as they went by.
Một nhóm **người đi xe máy** đã vượt qua chúng tôi trên đường cao tốc và vẫy tay chào.
Local laws require motorcyclists to keep their headlights on during the day.
Luật địa phương yêu cầu **người đi xe máy** phải bật đèn trong ngày.