"motility" in Vietnamese
Definition
Khả năng một sinh vật sống, tế bào hoặc bộ phận tự di chuyển. Thường dùng trong sinh học và y học để chỉ sự vận động ở cấp độ vi mô.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh y học, sinh học, nhất là khi nói về chuyển động của tế bào hay cơ quan (ví dụ: 'motility' của tinh trùng, nhu động ruột). Không dùng thay cho 'mobility' trong cuộc sống thường ngày.
Examples
Doctors check sperm motility to study fertility.
Bác sĩ kiểm tra **khả năng di động** của tinh trùng để đánh giá khả năng sinh sản.
Bacteria motility helps them move toward food sources.
**Khả năng di động** giúp vi khuẩn di chuyển về phía nguồn thức ăn.
Good intestinal motility is important for digestion.
**Tính vận động** tốt của ruột rất quan trọng cho tiêu hóa.
A lack of stomach motility can cause people to feel very full after eating only a little.
Thiếu **tính vận động** dạ dày khiến người ta dễ cảm thấy no dù chỉ ăn ít.
Scientists often use dyes to observe the motility of cells under the microscope.
Các nhà khoa học thường dùng thuốc nhuộm để quan sát **khả năng di động** của tế bào dưới kính hiển vi.
If your gut's motility slows down, you might get constipated.
Nếu **tính vận động** của ruột chậm lại, bạn có thể bị táo bón.