Type any word!

"mortgaging" in Vietnamese

thế chấp

Definition

Dùng tài sản có giá trị, thường là nhà hoặc đất, để đảm bảo cho khoản vay từ ngân hàng. Nếu không trả được nợ, ngân hàng có quyền lấy tài sản đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, tài chính, hoặc bất động sản. Chỉ áp dụng với tài sản như nhà đất, không dùng cho thuê hoặc cho mượn. Luôn kèm theo hợp đồng chính thức.

Examples

They are mortgaging their house to pay for university.

Họ đang **thế chấp** ngôi nhà của mình để trả tiền đại học.

Mortgaging land is a big decision.

**Thế chấp** đất là một quyết định lớn.

He is thinking about mortgaging his apartment to start a business.

Anh ấy đang nghĩ đến việc **thế chấp** căn hộ để khởi nghiệp.

After mortgaging their home, they finally opened a bakery downtown.

Sau khi **thế chấp** ngôi nhà, họ cuối cùng cũng mở một tiệm bánh ở trung tâm.

He's nervous about mortgaging everything just for one investment.

Anh ấy lo lắng về việc **thế chấp** mọi thứ chỉ cho một khoản đầu tư.

Many people regret mortgaging their property when they can't keep up with payments.

Nhiều người hối hận khi đã **thế chấp** tài sản mà không đủ khả năng thanh toán.