Type any word!

"morphology" in Vietnamese

hình thái học

Definition

Việc nghiên cứu về hình dạng và cấu trúc của sự vật; trong ngôn ngữ học là nghiên cứu cấu tạo từ, còn trong sinh học là nghiên cứu cấu tạo của động thực vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực học thuật như ngôn ngữ học và sinh học; hiếm khi gặp trong giao tiếp thông thường.

Examples

Linguists study morphology to understand how words are built.

Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu **hình thái học** để hiểu cách cấu tạo từ.

The morphology of a tree includes its roots, trunk, and branches.

**Hình thái học** của một cái cây bao gồm rễ, thân và cành.

Plants differ in their morphology from animals.

Thực vật có **hình thái học** khác với động vật.

Understanding word morphology helps you guess the meaning of new words.

Hiểu về **hình thái học** của từ sẽ giúp bạn đoán nghĩa của từ mới.

Scientists use morphology to classify species that look similar.

Các nhà khoa học sử dụng **hình thái học** để phân loại các loài có ngoại hình tương tự nhau.

When learning a new language, paying attention to morphology can make grammar easier.

Khi học một ngôn ngữ mới, chú ý đến **hình thái học** có thể giúp việc học ngữ pháp dễ dàng hơn.