"moro" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ cộng đồng Hồi giáo Bắc Phi từng cai trị Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha thời Trung Cổ; hiện nay, cách gọi này có thể được xem là lỗi thời hoặc xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng từ này khi nói về lịch sử hoặc văn học; không dùng khi đề cập tới người đương đại vì có thể bị coi là lỗi thời hoặc xúc phạm.
Examples
The Moro ruled southern Spain for centuries.
**Người Moor** đã cai trị miền nam Tây Ban Nha trong nhiều thế kỷ.
Many Moro built beautiful palaces and gardens.
Nhiều **người Moor** đã xây dựng các cung điện và khu vườn tuyệt đẹp.
A Moro leader signed a peace treaty in 1492.
Một lãnh đạo **người Moor** đã ký hiệp ước hòa bình vào năm 1492.
In Andalusia, you can still see Moro influence in the architecture.
Ở Andalusia, bạn vẫn có thể nhìn thấy ảnh hưởng của **người Moor** trong kiến trúc.
Some Spanish words, like 'azúcar', come from Moro culture.
Một số từ tiếng Tây Ban Nha như 'azúcar' có nguồn gốc từ văn hóa **người Moor**.
The film depicted a romance between a Christian princess and a Moro prince.
Bộ phim miêu tả chuyện tình giữa một nàng công chúa Thiên Chúa giáo và một hoàng tử **người Moor**.