Type any word!

"more than one can bear" in Vietnamese

vượt quá sức chịu đựng

Definition

Diễn tả một hoàn cảnh, cảm xúc hoặc gánh nặng mà ai đó không thể chịu đựng nổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi nói về áp lực lớn, cảm xúc mạnh. Thường gặp trong câu như 'It's just more than I can bear'. Không dùng cho khó khăn nhỏ.

Examples

Carrying all this alone is more than one can bear.

Mang tất cả một mình là **vượt quá sức chịu đựng**.

Sometimes, the pain is more than one can bear.

Đôi khi, nỗi đau này **vượt quá sức chịu đựng**.

Losing a loved one can be more than one can bear.

Mất người thân có thể là **vượt quá sức chịu đựng**.

'After everything that's happened, it's just more than I can bear right now.'

'Sau mọi chuyện, bây giờ thực sự là **vượt quá sức chịu đựng** đối với tôi.'

The pressure at work is more than one can bear these days.

Áp lực công việc dạo này **vượt quá sức chịu đựng**.

Juggling kids, work, and bills can feel like more than one can bear sometimes.

Thỉnh thoảng, lo liệu con nhỏ, công việc và tiền bạc cảm giác như **vượt quá sức chịu đựng**.