"mopsy" in Vietnamese
Definition
Mopsy thường là tên đặt cho thú cưng dễ thương hoặc nhân vật trong truyện thiếu nhi, thường gặp ở chó nhỏ hoặc thỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ xuất hiện như tên riêng của thú cưng hoặc nhân vật truyện, hiếm thấy trong giao tiếp thông thường.
Examples
Mopsy is the name of my little white dog.
**Mopsy** là tên con chó nhỏ màu trắng của tôi.
My favorite character is Mopsy from the storybook.
Nhân vật yêu thích nhất của tôi là **Mopsy** trong truyện.
Mopsy loves to play in the garden.
**Mopsy** thích chơi ngoài vườn.
Did you see how cute Mopsy looked in that pink sweater?
Bạn có thấy **Mopsy** trông dễ thương thế nào trong chiếc áo len hồng đó không?
Every morning, Mopsy waits by the door for her walk.
Mỗi sáng, **Mopsy** đợi bên cửa để đi dạo.
I can't believe Mopsy learned to fetch the newspaper already!
Tôi không ngờ **Mopsy** đã biết lấy báo rồi!