"mope around" in Vietnamese
Definition
Đi lại chậm chạp với vẻ buồn bã, thường vì bạn không vui hoặc chán nản.
Usage Notes (Vietnamese)
Là cách nói không trang trọng, thường dùng cho trẻ em hoặc người đang buồn. Không giống 'wander', luôn mang nghĩa buồn chán hoặc thiếu năng lượng.
Examples
He mopes around the house all day.
Anh ấy **lang thang buồn bã** trong nhà suốt ngày.
Don't mope around—go outside and play!
Đừng **lang thang buồn bã**—ra ngoài chơi đi!
She used to mope around after getting bad news.
Cô ấy từng **lang thang buồn bã** sau khi nhận tin xấu.
I just mope around whenever it rains all weekend.
Khi cả cuối tuần trời mưa, tôi chỉ **lang thang buồn bã** thôi.
After the breakup, he would mope around and barely talk to anyone.
Sau khi chia tay, anh ấy chỉ **lang thang buồn bã** và hầu như không nói chuyện với ai.
You can't just mope around forever—things will get better.
Bạn không thể **lang thang buồn bã** mãi được—mọi thứ sẽ tốt lên thôi.