Type any word!

"moonlit" in Vietnamese

ngập ánh trăngđược chiếu sáng bởi trăng

Definition

Chỉ một nơi hoặc cảnh vật được chiếu sáng bởi ánh trăng, thường mang tính chất lãng mạn hoặc thơ mộng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong thơ văn hoặc cách nói lãng mạn, như 'moonlit night'. Không dùng cho ánh sáng nhân tạo, chỉ nói về ánh trăng tự nhiên.

Examples

We walked along the moonlit beach.

Chúng tôi đã đi dọc bãi biển **ngập ánh trăng**.

They had a picnic under the moonlit sky.

Họ đã tổ chức picnic dưới bầu trời **ngập ánh trăng**.

The garden looked beautiful and moonlit.

Khu vườn trông thật đẹp và **ngập ánh trăng**.

He proposed to her on a moonlit bridge.

Anh ấy đã cầu hôn cô trên cây cầu **ngập ánh trăng**.

We enjoyed a moonlit swim in the lake.

Chúng tôi đã tận hưởng một buổi bơi **ngập ánh trăng** ở hồ.

There's something magical about a moonlit forest.

Có điều gì đó rất huyền diệu ở khu rừng **ngập ánh trăng**.