Type any word!

"moonlights" in Vietnamese

làm thêm (ngoài giờ)

Definition

Ngoài công việc chính, thường làm thêm một nghề khác vào ban đêm hoặc ngoài giờ hành chính để kiếm thêm thu nhập.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính không chính thức, thường chỉ việc làm thêm kiếm tiền ngoài lương chính. Sau 'moonlights as' là công việc phụ: 'She moonlights as a singer.' Không liên quan đến ánh trăng.

Examples

He moonlights as a taxi driver at night.

Anh ấy **làm thêm** tài xế taxi vào ban đêm.

My friend moonlights in a restaurant after her office job.

Bạn tôi **làm thêm** ở nhà hàng sau giờ làm văn phòng.

She moonlights to help pay her tuition fees.

Cô ấy **làm thêm** để trả học phí.

By day he's an accountant, but he moonlights as a jazz musician.

Ban ngày anh ấy là kế toán, buổi tối **làm thêm** nhạc sĩ jazz.

A lot of teachers moonlight during the summer to make extra money.

Nhiều giáo viên **làm thêm** vào mùa hè để kiếm thêm tiền.

He moonlights at a bar, but nobody at his day job knows.

Anh ấy **làm thêm** ở quán bar, nhưng đồng nghiệp ở công việc chính không ai biết.