Type any word!

"moonlighting" in Vietnamese

làm thêm (bí mật)làm nghề phụ

Definition

Ngoài công việc chính, còn làm thêm một công việc khác thường là vào ban đêm hoặc bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính không chính thức và ngụ ý làm việc bí mật, như 'moonlighting as a bartender'. Không nhầm với việc làm thêm giờ tại một công ty.

Examples

He is moonlighting as a taxi driver at night.

Anh ấy **làm thêm** lái taxi vào ban đêm.

She started moonlighting to pay her bills.

Cô ấy bắt đầu **làm thêm** để chi trả hoá đơn.

Many teachers are moonlighting to earn extra money.

Nhiều giáo viên **làm thêm** để có thêm thu nhập.

He didn’t tell his boss he was moonlighting at another company.

Anh ấy đã không nói với sếp rằng mình đang **làm thêm** ở công ty khác.

A lot of young people are moonlighting to save up for travel.

Nhiều bạn trẻ **làm thêm** để tiết kiệm tiền đi du lịch.

If you get caught moonlighting without permission, you could lose your job.

Nếu bạn bị phát hiện **làm thêm** mà không xin phép, bạn có thể mất việc.