Type any word!

"moolah" in Vietnamese

tiền (lóng)tiền mặt (lóng)

Definition

Đây là từ lóng, rất thân mật và hài hước để chỉ tiền, hay dùng khi nói chuyện với bạn bè.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'tiền (lóng)' với bạn bè, tránh dùng ở nơi nghiêm túc hay công việc. Cụm 'kiếm tiền (lóng)' tương đương 'make some moolah'.

Examples

I need some moolah to buy lunch.

Tôi cần ít **tiền** để mua bữa trưa.

She finally saved enough moolah to buy a bike.

Cuối cùng cô ấy cũng đã tiết kiệm đủ **tiền** để mua xe đạp.

Do you have any moolah on you?

Bạn có **tiền** trong người không?

Working overtime means more moolah in my pocket.

Làm thêm giờ đồng nghĩa với việc có nhiều **tiền** hơn trong túi.

He’s just in it for the moolah, not for the passion.

Anh ấy chỉ làm vì **tiền**, không phải vì đam mê.

Let’s go make some moolah this weekend!

Cuối tuần này đi kiếm chút **tiền** đi!