Type any word!

"moola" in Vietnamese

tiền (lóng)tiền mặt

Definition

Đây là từ lóng để chỉ tiền, đặc biệt là tiền mặt, dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong tình huống thân mật, không dùng trong công việc hay văn bản chính thức. Có thể thay bằng 'tiền', 'xiền' khi nói chuyện thường ngày.

Examples

He needs some moola to buy the ticket.

Anh ấy cần ít **tiền** để mua vé.

Do you have any moola on you?

Bạn có **tiền** không?

She saved her moola for a new phone.

Cô ấy đã tiết kiệm **tiền** để mua điện thoại mới.

It costs a lot of moola to travel these days.

Bây giờ đi du lịch tốn nhiều **tiền** lắm.

He finally got some moola after working all summer.

Anh ấy cuối cùng cũng có chút **tiền** sau cả mùa hè làm việc.

I’m out of moola until payday, so let’s stay in tonight.

Tôi hết **tiền** đến ngày nhận lương rồi, nên tối nay ở nhà nhé.