"monumentally" in Vietnamese
Definition
'Monumentally' diễn tả mức độ cực kỳ lớn hoặc quan trọng, thường dùng để nhấn mạnh. Có thể chỉ điều gì đó rất to lớn hoặc cực kỳ nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn viết hoặc nhấn mạnh, nhất là với nghĩa tiêu cực ('monumentally stupid', 'monumentally boring'). Không dùng cho các tình huống bình thường.
Examples
The mountain is monumentally tall.
Ngọn núi này **cực kỳ** cao.
He made a monumentally important decision.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định **cực kỳ** quan trọng.
That was a monumentally bad mistake.
Đó là một sai lầm **cực kỳ** nghiêm trọng.
Honestly, I'm monumentally bored right now.
Thật lòng, bây giờ tôi **cực kỳ** chán.
She monumentally underestimated how hard it would be.
Cô ấy đã **vô cùng** đánh giá thấp mức độ khó khăn của việc này.
It was a monumentally stupid thing to say in that meeting.
Nói điều đó trong cuộc họp đó là **cực kỳ** ngớ ngẩn.