Type any word!

"monteith" in Vietnamese

bát monteith (đồ dùng lịch sử)

Definition

Monteith là một loại bát lớn, thường được trang trí hoa văn, dùng để làm mát ly rượu bằng cách úp ngược chúng vào nước; xuất hiện từ thế kỷ 17-18.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử, bảo tàng hoặc sưu tầm cổ vật; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với tên người hoặc họ.

Examples

The museum has a silver monteith from the 1700s.

Bảo tàng có một chiếc **bát monteith** bằng bạc từ thế kỷ 18.

A monteith was used to chill glasses at parties.

Một **bát monteith** được dùng để làm lạnh ly trong các bữa tiệc.

They displayed the old monteith in the dining room.

Họ trưng bày **bát monteith** cũ trong phòng ăn.

Collectors often search for unique monteiths from the Georgian era.

Nhà sưu tập thường săn tìm những **bát monteith** độc đáo từ thời kỳ Georgian.

It's rare to see a genuine monteith outside of a museum these days.

Ngày nay hiếm khi thấy **bát monteith** thật ngoài bảo tàng.

He explained that the monteith was once a centerpiece at formal dinners.

Ông ấy giải thích rằng **bát monteith** từng được đặt ở vị trí trung tâm bàn tiệc trang trọng.