Type any word!

"montagne" in Vietnamese

núi

Definition

Một vùng đất rất cao, thường có sườn dốc đứng, nhô lên hẳn so với khu vực xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Núi' dùng cho vùng đất lớn, cao, không dùng cho đồi nhỏ. Nghĩa bóng: 'a mountain of work' là rất nhiều việc. 'The mountains' chỉ cả vùng núi.

Examples

We climbed the mountain yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã leo **núi**.

There is snow on the mountain.

Có tuyết trên **núi**.

She lives near a big mountain.

Cô ấy sống gần một **ngọn núi** lớn.

It looks like we have a mountain of paperwork to do.

Chúng ta có một **núi** giấy tờ cần xử lý.

The view from the top of the mountain was amazing.

Quang cảnh từ đỉnh **núi** thật tuyệt đẹp.

Let's go hiking in the mountains this weekend.

Cuối tuần này chúng ta đi leo **núi** nhé.