Type any word!

"monopolies" in Vietnamese

độc quyền

Definition

Độc quyền là tình trạng một công ty hoặc tổ chức kiểm soát hoàn toàn hoặc gần như toàn bộ thị trường của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Độc quyền' chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh tế, luật và kinh doanh. Hay đi với các cụm như 'phá vỡ độc quyền', 'quản lý độc quyền'. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến cạnh tranh không công bằng hoặc giá cao.

Examples

Monopolies can stop other companies from entering the market.

**Độc quyền** có thể ngăn cản các công ty khác gia nhập thị trường.

Some countries have laws to regulate monopolies.

Một số quốc gia có luật để quản lý **độc quyền**.

People often pay higher prices because of monopolies.

Mọi người thường phải trả giá cao hơn vì **độc quyền**.

Governments sometimes break up monopolies to encourage competition.

Chính phủ đôi khi phá vỡ **độc quyền** để khuyến khích cạnh tranh.

Tech giants have been accused of creating hidden monopolies online.

Các tập đoàn công nghệ lớn bị cáo buộc tạo ra các **độc quyền** ẩn trên mạng.

It’s tough for small businesses to survive when monopolies control the market.

Các doanh nghiệp nhỏ rất khó tồn tại khi **độc quyền** kiểm soát thị trường.