"mononucleosis" in Vietnamese
Definition
Bệnh tăng bạch cầu đơn nhân là bệnh truyền nhiễm do vi rút gây ra, thường làm người bệnh mệt mỏi, sốt, đau họng và sưng hạch.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế hoặc nói chuyện về sức khỏe. Ở Mỹ, người ta thường gọi tắt là 'mono'. Bệnh này lây qua nước bọt nên còn gọi là 'bệnh hôn'.
Examples
He was absent from school because he had mononucleosis.
Cậu ấy nghỉ học vì bị **bệnh tăng bạch cầu đơn nhân**.
Mononucleosis is also called the kissing disease.
**Bệnh tăng bạch cầu đơn nhân** còn được gọi là bệnh hôn.
Symptoms of mononucleosis include tiredness and sore throat.
Triệu chứng của **bệnh tăng bạch cầu đơn nhân** bao gồm mệt mỏi và đau họng.
My doctor thinks I have mononucleosis because I’ve been so exhausted lately.
Bác sĩ nghĩ tôi bị **bệnh tăng bạch cầu đơn nhân** vì gần đây tôi luôn cảm thấy kiệt sức.
A lot of teenagers get mononucleosis at some point during high school.
Nhiều thanh thiếu niên mắc **bệnh tăng bạch cầu đơn nhân** vào một thời điểm nào đó ở trường trung học.
If you have mononucleosis, you should get plenty of rest and drink lots of fluids.
Nếu bạn bị **bệnh tăng bạch cầu đơn nhân**, bạn nên nghỉ ngơi nhiều và uống nhiều nước.