Type any word!

"monkeying" in Vietnamese

nghịch ngợmtáy máy

Definition

Sờ hoặc nghịch với thứ gì đó một cách vui đùa hoặc thiếu cẩn thận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh thân mật, có chút hài hước. 'Monkeying around' ám chỉ sự thiếu nghiêm túc, đôi khi gây phiền phức.

Examples

Stop monkeying with the radio, please.

Đừng **nghịch ngợm** cái radio nữa, làm ơn.

The kids were monkeying around in the backyard.

Bọn trẻ đang **nghịch ngợm** ở sân sau.

He was monkeying with my phone and changed the settings.

Anh ấy đã **táy máy** điện thoại của tôi và thay đổi cài đặt.

I heard you monkeying around in the garage last night.

Tối qua tôi nghe thấy bạn đang **nghịch ngợm** trong gara.

Quit monkeying around and help me with these boxes.

Đừng **nghịch ngợm** nữa, giúp tôi bê mấy cái hộp này đi.

She's always monkeying with her hair during class.

Cô ấy luôn **táy máy** tóc trong lớp.