Type any word!

"mongo" in Vietnamese

MongoDBđậu xanh

Definition

'Mongo' thường dùng để chỉ MongoDB, một cơ sở dữ liệu NoSQL phổ biến trong lĩnh vực công nghệ. Trong ẩm thực, từ này có thể chỉ đậu xanh ở một số nước châu Á.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong công nghệ, chỉ dùng 'Mongo' khi nói chuyện với người quen về database. Đừng nhầm với 'mango' (quả xoài). Ẩm thực ít dùng cách gọi này cho đậu xanh.

Examples

I use Mongo to store my project data.

Tôi dùng **Mongo** để lưu dữ liệu dự án của mình.

Mongo is a popular database among developers.

**Mongo** là một cơ sở dữ liệu phổ biến với các nhà phát triển.

Mung beans are also called mongo in some Asian countries.

Ở một số nước châu Á, đậu xanh còn được gọi là **mongo**.

Our app’s backend runs completely on Mongo.

Phần backend của ứng dụng chúng tôi hoạt động hoàn toàn trên **Mongo**.

If you don’t know SQL, learning Mongo can be easier.

Nếu bạn không biết SQL, học **Mongo** có thể dễ hơn.

She added some cooked mongo to the soup for flavor.

Cô ấy đã thêm một ít **mongo** (đậu xanh) đã nấu chín vào súp để tăng hương vị.