"moneymaking" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc gì đó được tạo ra để kiếm ra tiền hoặc mang lại lợi nhuận, như một ý tưởng, doanh nghiệp hoặc hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước danh từ ('moneymaking idea', 'moneymaking business'). Dùng để khen một ý tưởng sinh lợi hoặc đôi khi chê quá tập trung vào tiền. Sử dụng cả trong ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
Examples
He started a moneymaking business selling handmade soap.
Anh ấy bắt đầu một doanh nghiệp **kiếm tiền** bằng cách bán xà phòng thủ công.
The lottery is often advertised as a moneymaking opportunity.
Xổ số thường được quảng cáo là một cơ hội **kiếm tiền**.
They came up with a new moneymaking idea for their company.
Họ đã nghĩ ra một ý tưởng **kiếm tiền** mới cho công ty của mình.
That website is a real moneymaking machine.
Trang web đó là một cỗ máy **kiếm tiền** thực sự.
He only joined the project because he thought it was a moneymaking scheme.
Anh ấy chỉ tham gia dự án vì nghĩ đó là một kế hoạch **kiếm tiền**.
People are always looking for the next big moneymaking trend online.
Mọi người luôn tìm kiếm xu hướng **kiếm tiền** lớn tiếp theo trên mạng.