"money" in Vietnamese
Definition
Tiền là các đồng xu hoặc giấy bạc được dùng để mua hàng hóa, dịch vụ hoặc để đo giá trị.
Usage Notes (Vietnamese)
'tiền' là danh từ không đếm được; thường không có dạng số nhiều. Hay gặp trong cụm như 'kiếm tiền', 'tiêu tiền', 'tiết kiệm tiền'. Dùng được trong cả văn nói và viết.
Examples
I need money to buy a new book.
Tôi cần **tiền** để mua một quyển sách mới.
She has no money in her wallet.
Cô ấy không có **tiền** trong ví.
We should save some money for the trip.
Chúng ta nên tiết kiệm một ít **tiền** cho chuyến đi.
He’s always talking about making money fast.
Anh ấy lúc nào cũng nói về việc kiếm **tiền** nhanh chóng.
Can you lend me some money? I’ll pay you back tomorrow.
Bạn có thể cho tôi mượn chút **tiền** không? Mai tôi trả lại.
I don’t care about money; happiness is more important.
Tôi không quan tâm đến **tiền**; hạnh phúc quan trọng hơn.