Type any word!

"monasteries" in Vietnamese

tu viện

Definition

Tu viện là nơi các nhà sư hoặc nữ tu sống cùng nhau để tu hành và thực hành các nghi lễ tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh nói tới các cơ sở tôn giáo của Kitô giáo hoặc Phật giáo. Không dùng cho nhà thờ hay chùa thông thường. Hay kết hợp với các động từ như “xây dựng”, “thăm”. Dạng số nhiều; số ít là "tu viện".

Examples

Many monasteries were built in the mountains.

Nhiều **tu viện** được xây dựng trên núi.

Buddhist monasteries are common in some countries.

Ở một số quốc gia, **tu viện** Phật giáo khá phổ biến.

The tourists visited three ancient monasteries during their tour.

Khách du lịch đã tham quan ba **tu viện** cổ trong chuyến đi của họ.

Some monasteries are still active today, with monks following ancient traditions.

Một số **tu viện** vẫn còn hoạt động ngày nay, các nhà sư tuân thủ những truyền thống cổ xưa.

If you want peace and quiet, visiting monasteries can be a great experience.

Nếu bạn muốn sự yên tĩnh, đến thăm **tu viện** có thể là trải nghiệm tuyệt vời.

Europe is full of beautiful old monasteries tucked away in the countryside.

Châu Âu có rất nhiều **tu viện** cổ xưa xinh đẹp nằm ẩn mình nơi vùng quê.