Type any word!

"monarchy" in Vietnamese

chế độ quân chủ

Definition

Một hình thức chính quyền mà đất nước được cai trị bởi vua hoặc nữ hoàng; vị trí này thường được truyền lại trong gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị hoặc trang trọng. 'Absolute monarchy' là vua toàn quyền, còn 'constitutional monarchy' là quyền lực bị giới hạn bởi hiến pháp. Không nên nhầm lẫn với 'dynasty' hoặc 'empire'.

Examples

The United Kingdom has a monarchy.

Vương quốc Anh có **chế độ quân chủ**.

A monarchy is ruled by a king or queen.

**Chế độ quân chủ** do vua hoặc nữ hoàng cai trị.

Thailand is also a monarchy.

Thái Lan cũng là một **chế độ quân chủ**.

In a constitutional monarchy, the king doesn’t actually make the laws.

Trong **chế độ quân chủ lập hiến**, nhà vua thực sự không làm luật.

The transition from monarchy to democracy was peaceful in that country.

Việc chuyển đổi từ **chế độ quân chủ** sang dân chủ ở quốc gia đó diễn ra êm đẹp.

Many tourists visit countries just to witness the traditions of a living monarchy.

Nhiều du khách đến các nước chỉ để chứng kiến truyền thống của **chế độ quân chủ** còn tồn tại.