Type any word!

"mommy brain" in Vietnamese

não của mẹnão cá vàng của mẹ

Definition

Cụm từ hài hước ám chỉ tình trạng hay quên hoặc lơ đãng mà các bà mẹ thường gặp khi mang thai hoặc sau khi sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ không trang trọng, chỉ dùng cho các mẹ trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước để nói về sự hay quên.

Examples

Since having a baby, I've had mommy brain and forgot my keys again.

Từ khi có em bé, mình bị **não của mẹ** nên lại quên chìa khóa.

Many new moms joke about mommy brain when they forget something.

Nhiều bà mẹ mới thường đùa về **não của mẹ** khi quên điều gì đó.

She blames her mommy brain for losing her phone again.

Cô ấy lại đổ lỗi cho **não của mẹ** khi làm mất điện thoại.

I'm sorry, it's just mommy brain—I totally spaced on our lunch plans!

Xin lỗi nhé, chỉ là **não của mẹ** thôi—mình quên béng lịch ăn trưa!

Do you ever get mommy brain, or is it just me?

Bạn có bao giờ bị **não của mẹ** không, hay chỉ mình tôi?

Seriously, mommy brain is real—I just put my coffee in the fridge.

Thật sự, **não của mẹ** có tồn tại—mình vừa để cà phê vào tủ lạnh xong.