Type any word!

"mommas" in Vietnamese

các mẹ (thân mật)mấy mẹ (thân mật)

Definition

'Mẹ' là cách gọi thân mật, gần gũi để nói về các bà mẹ; thường dùng trong trò chuyện thường ngày hoặc khi nói về nhóm các mẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật và gần gũi; phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Không dùng trong các văn bản hoặc tình huống trang trọng.

Examples

All the mommas sat together at the park.

Tất cả các **mẹ** ngồi cùng nhau ở công viên.

The babies called for their mommas.

Các em bé gọi các **mẹ** của mình.

We made cards for our mommas on Mother's Day.

Chúng tôi làm thiệp cho các **mẹ** vào Ngày của mẹ.

Those mommas really know how to throw a party!

Những **mẹ** đó thật sự biết cách tổ chức tiệc!

All the neighborhood mommas gather for coffee every Friday.

Tất cả các **mẹ** trong xóm họp uống cà phê mỗi thứ Sáu.

You know how mommas worry about their kids.

Bạn biết mà, **các mẹ** luôn lo lắng cho con mình.