"molt" in Indonesian
Definition
Khi động vật, nhất là chim, côn trùng hoặc bò sát, thay da, lông hoặc vỏ cũ để mọc cái mới.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng mô tả chim, côn trùng hoặc bò sát, không áp dụng với động vật có vú. Hay dùng trong các cụm như 'lột lông', 'bắt đầu lột xác'.
Examples
Snakes molt their skin several times a year.
Rắn **lột xác** nhiều lần mỗi năm.
Many birds molt before the winter comes.
Nhiều loài chim **lột xác** trước khi mùa đông đến.
Insects often molt as they grow.
Côn trùng thường **lột xác** khi chúng lớn lên.
My parrot looks funny when he starts to molt his bright feathers.
Con vẹt của tôi trông buồn cười khi nó bắt đầu **lột xác** những chiếc lông rực rỡ.
Don't worry if your lizard starts to molt—it's completely normal.
Đừng lo nếu thằn lằn của bạn bắt đầu **lột xác**—điều đó hoàn toàn bình thường.
Some chickens molt every year and stop laying eggs for a while.
Một số con gà **lột xác** hàng năm và ngừng đẻ trứng một thời gian.