"mollify" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó bớt giận hoặc buồn bằng cách nói hoặc làm gì đó an ủi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Thường dùng với 'xoa dịu cơn giận' hoặc cảm xúc của ai đó, ít dùng cho vật hay hoàn cảnh.
Examples
She tried to mollify the angry customer with a sincere apology.
Cô ấy cố gắng **xoa dịu** khách hàng tức giận bằng một lời xin lỗi chân thành.
The teacher tried to mollify the upset students after the test.
Giáo viên cố gắng **xoa dịu** học sinh buồn bã sau bài kiểm tra.
He brought flowers to mollify his girlfriend after their argument.
Anh ấy mang hoa đến để **xoa dịu** bạn gái sau khi họ cãi nhau.
She tried to mollify her boss with compliments, but it didn’t work.
Cô ấy cố **xoa dịu** sếp bằng những lời khen nhưng không thành công.
Nothing could mollify his anger after the bad news.
Sau tin xấu, không điều gì có thể **xoa dịu** cơn giận của anh ấy.
They offered a discount to mollify the complaints from customers.
Họ đưa ra giảm giá để **xoa dịu** các phàn nàn từ khách hàng.