Type any word!

"mollified" in Vietnamese

được xoa dịuđược làm dịu

Definition

Khiến ai đó cảm thấy bớt tức giận, lo lắng hoặc thù địch, thường bằng cách trấn an hoặc an ủi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Thường gặp khi xoa dịu người sau tranh cãi hoặc lời phàn nàn. Không dùng thường xuyên trong tiếng nói hàng ngày.

Examples

The manager mollified the angry customer with a free dessert.

Quản lý đã **xoa dịu** khách hàng tức giận bằng một món tráng miệng miễn phí.

She was mollified by his sincere apology.

Cô ấy đã được **xoa dịu** bởi lời xin lỗi chân thành của anh ấy.

The baby was mollified by the sound of her mother’s voice.

Em bé đã được **xoa dịu** bởi giọng nói của mẹ.

He finally felt mollified after they explained what happened.

Anh ấy cuối cùng cũng cảm thấy **xoa dịu** sau khi họ giải thích chuyện đã xảy ra.

Nothing could have mollified her disappointment after the bad news.

Không gì có thể **xoa dịu** nỗi thất vọng của cô ấy sau tin xấu.

He wasn’t entirely mollified, but at least he agreed to stay.

Anh ấy chưa hoàn toàn được **xoa dịu**, nhưng ít nhất đã đồng ý ở lại.