Type any word!

"moldings" in Vietnamese

phào chỉgờ chỉ trang trí

Definition

Phào chỉ là các dải vật liệu dùng để trang trí hoặc che các khe nối giữa tường, trần, cửa hay đồ nội thất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong xây dựng, trang trí nội thất (ví dụ: phào trần, phào chân tường). Không nhầm với 'mốc' (mold). Tiếng Anh-Anh là 'mouldings'.

Examples

The living room has beautiful moldings along the ceiling.

Phòng khách có **phào chỉ** đẹp dọc theo trần nhà.

He installed new moldings around all the doors.

Anh ấy đã lắp **phào chỉ** mới quanh tất cả các cửa.

The office walls are plain, with no moldings.

Tường văn phòng trơn, không có **phào chỉ**.

We chose white moldings to make the room look brighter.

Chúng tôi chọn **phào chỉ** màu trắng để căn phòng sáng hơn.

If you want a classic look, add decorative moldings to the walls.

Nếu muốn phong cách cổ điển, hãy thêm **phào chỉ** trang trí vào tường.

Those fancy moldings really set this old house apart.

Những **phào chỉ** cầu kỳ này làm cho ngôi nhà cổ nổi bật hơn.