Type any word!

"molar" in Vietnamese

răng hàm

Definition

Răng hàm là chiếc răng lớn và phẳng ở phía sau miệng, dùng để nghiền nát thức ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Răng hàm' thường dùng trong các ngữ cảnh y khoa hoặc nha khoa, chỉ các răng ở phía sau dùng để nghiền thức ăn, không phải răng cửa hay răng nanh. Trong giao tiếp hàng ngày, chỉ nói 'răng' là đủ trừ khi cần cụ thể.

Examples

Cows have strong molars for chewing grass.

Bò có những chiếc **răng hàm** rất chắc để nhai cỏ.

The dentist checked my molar for cavities.

Nha sĩ đã kiểm tra **răng hàm** của tôi xem có bị sâu không.

She lost a molar when she was twelve.

Cô ấy mất một **răng hàm** năm mười hai tuổi.

I think something’s stuck between my molars after lunch.

Tôi nghĩ có gì đó mắc giữa các **răng hàm** của mình sau bữa trưa.

Getting a filling in a molar feels weird because it’s so far back.

Trám một chiếc **răng hàm** cảm giác lạ vì nó nằm quá sâu trong miệng.

He cracked his molar on a hard candy and had to visit the dentist right away.

Anh ấy làm vỡ **răng hàm** khi ăn kẹo cứng và phải đi nha sĩ ngay lập tức.