"moisten" in Vietnamese
Definition
Thêm một lượng nhỏ chất lỏng để làm cho thứ gì đó ẩm ướt một chút.
Usage Notes (Vietnamese)
"Moisten" thường dùng trong chỉ dẫn về nấu ăn, vệ sinh hoặc chăm sóc da. Dùng khi làm ẩm/làm ướt nhẹ, không phải làm ướt hoàn toàn ('wet'). Một số cụm: 'moisten a cloth', 'moisten your lips', 'moisten the soil'.
Examples
Please moisten the sponge before cleaning the table.
Làm ơn **làm ẩm** miếng bọt biển trước khi lau bàn.
Add a little water to moisten the cake batter.
Thêm chút nước để **làm ẩm** bột bánh.
Doctors say it helps to moisten your lips in dry weather.
Bác sĩ khuyên nên **làm ẩm** môi trong thời tiết hanh khô.
I like to moisten my hands before kneading dough.
Tôi thích **làm ẩm** tay trước khi nhồi bột.
Can you moisten the soil for these plants?
Bạn có thể **làm ẩm** đất cho mấy cây này không?
Just moisten the stamp, and it will stick to the envelope.
Chỉ cần **làm ẩm** con tem, nó sẽ dính vào phong bì.