"mohican" in Vietnamese
Definition
Kiểu tóc hai bên được cạo sát, chỉ để lại một dải tóc ở giữa. Ngoài ra, 'mohican' cũng chỉ thành viên của bộ tộc thổ dân Mohican.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mohican' thường chỉ kiểu tóc trong văn hóa punk hiện đại. Đừng nhầm với 'Mohawk', tên gọi phổ biến ở Bắc Mỹ cho cùng kiểu tóc. Nghĩa chỉ người bộ tộc Mohican thường xuất hiện trong lịch sử hoặc văn hóa.
Examples
He wants a mohican for his next haircut.
Anh ấy muốn cắt kiểu **mohican** lần tới.
The film showed a mohican standing proudly.
Bộ phim cho thấy một **mohican** đứng tự hào.
A mohican haircut is easy to recognize.
Kiểu tóc **mohican** rất dễ nhận ra.
She dyed her mohican bright pink for the concert.
Cô ấy đã nhuộm kiểu **mohican** của mình màu hồng tươi để đi xem concert.
Back in the 80s, punks loved the mohican.
Thời 80s, dân punk rất thích kiểu **mohican**.
Have you ever met someone from the Mohican tribe?
Bạn đã bao giờ gặp người thuộc bộ tộc **Mohican** chưa?