"moguls" in Vietnamese
Definition
Người giàu có và quyền lực, đặc biệt trong kinh doanh, truyền thông hoặc giải trí. Trong trượt tuyết, 'mogul' chỉ những ụ tuyết nhấp nhô trên dốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp nhất với những người thành đạt như 'tech moguls', 'media moguls'. Khi nói về trượt tuyết, chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.
Examples
Many moguls attended the business conference.
Nhiều **ông trùm** đã tham dự hội nghị doanh nghiệp.
He studied the careers of famous moguls in the media industry.
Anh ấy đã nghiên cứu sự nghiệp của các **ông trùm** nổi tiếng trong ngành truyền thông.
Skiers must navigate around the moguls on the slope.
Những người trượt tuyết phải tránh các **gò tuyết** trên dốc.
Tech moguls are changing the world faster than ever before.
Các **ông trùm** công nghệ đang thay đổi thế giới nhanh hơn bao giờ hết.
Some people dream of becoming moguls, others just want a simple life.
Một số người mơ thành **ông trùm**, số khác chỉ muốn sống bình dị.
After a day skiing the moguls, my legs were exhausted!
Sau một ngày trượt qua các **gò tuyết**, chân tôi rã rời!