"moet" in Vietnamese
Definition
'Moet' chỉ Moët & Chandon, một hãng sản xuất rượu sâm panh nổi tiếng của Pháp. Từ này thường dùng để gọi loại rượu vang sủi bọt của hãng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Moet’ phát âm là ‘mo-et’ (phát âm chữ t cuối), không phải ‘mo-ay’. Hay dùng như cách gọi ngắn gọn của hãng Moët & Chandon trong các dịp sang trọng, tiệc hoặc lễ kỷ niệm.
Examples
We celebrated with a bottle of Moet.
Chúng tôi đã ăn mừng với một chai **Moet**.
Have you ever tried Moet before?
Bạn đã bao giờ thử **Moet** chưa?
She brought Moet to the dinner party.
Cô ấy mang **Moet** đến bữa tiệc tối.
Nothing says celebration like popping open some Moet.
Không có gì hợp để ăn mừng hơn là bật một chai **Moet**.
Guests were impressed when he served Moet at his wedding.
Khách rất ấn tượng khi anh ấy phục vụ **Moet** tại đám cưới của mình.
Some people call any fancy champagne 'Moet', even if it's not from the brand.
Một số người gọi bất kỳ loại sâm panh đắt tiền nào là '**Moet**', dù không phải từ hãng này.