Type any word!

"modestly" in Vietnamese

khiêm tốngiản dị

Definition

Chỉ cách ai đó khiêm tốn, không khoe khoang, hoặc sống một cách đơn giản, không phô trương. Dùng để mô tả cách cư xử, vẻ ngoài hoặc thành tích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi sau các động từ như 'speak', 'live', 'dress', 'achieve'. Dùng cả văn nói và viết, thể hiện tính khiêm tốn hoặc sự đơn giản, không phô trương.

Examples

She spoke modestly about her success.

Cô ấy nói về thành công của mình một cách **khiêm tốn**.

They live modestly in a small house.

Họ sống **giản dị** trong một ngôi nhà nhỏ.

He always dresses modestly.

Anh ấy luôn ăn mặc **khiêm tốn**.

She modestly declined the award, saying others deserved it more.

Cô ấy **khiêm tốn** từ chối giải thưởng, nói rằng người khác xứng đáng hơn.

Their company started modestly but grew quickly.

Công ty của họ bắt đầu **khiêm tốn**, nhưng phát triển nhanh chóng.

Even after the promotion, he continued to act modestly with everyone.

Ngay cả sau khi được thăng chức, anh ấy vẫn cư xử **khiêm tốn** với mọi người.