Type any word!

"moderation" in Vietnamese

sự điều độ

Definition

Sự điều độ là việc không làm điều gì quá mức hay quá ít, biết giữ cân bằng trong cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ăn uống ('in moderation') hoặc lối sống cân bằng. Tránh nhầm với 'mediation' (hòa giải) hoặc 'moderator' (người điều hành).

Examples

It's important to eat desserts in moderation.

Điều quan trọng là ăn đồ ngọt **điều độ**.

He believes in moderation in all things.

Anh ấy tin vào **sự điều độ** trong mọi việc.

Try to exercise with moderation every day.

Hãy cố gắng tập thể dục **điều độ** mỗi ngày.

A little wine in moderation can be part of a healthy lifestyle.

Một chút rượu vang uống **điều độ** có thể là một phần của lối sống lành mạnh.

Too much of anything is bad; moderation is key.

Cái gì quá nhiều đều không tốt; **sự điều độ** là chìa khóa.

If you approach work with moderation, you’re less likely to get burned out.

Nếu bạn làm việc với **sự điều độ**, bạn sẽ ít bị kiệt sức hơn.