"moderation in all things" in Vietnamese
Definition
Câu này khuyên nên tránh cực đoan trong mọi việc, giữ sự cân bằng giữa quá nhiều và quá ít.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như một lời khuyên về sức khỏe, ăn uống, làm việc hoặc lối sống, nhấn mạnh tránh thái quá hoặc tuyệt đối kiêng khem.
Examples
Moderation in all things helps you stay healthy.
**Mọi thứ đều cần có chừng mực** sẽ giúp bạn khỏe mạnh.
My grandmother always says, 'moderation in all things.'
Bà tôi luôn nói: '**mọi thứ đều cần có chừng mực**.'
If you remember moderation in all things, you won’t have problems with eating too much.
Nếu bạn nhớ '**mọi thứ đều cần có chừng mực**', bạn sẽ không gặp vấn đề với việc ăn quá nhiều.
He believes in moderation in all things, even when it comes to work.
Anh ấy tin vào '**mọi thứ đều cần có chừng mực**', kể cả trong công việc.
Chocolate is fine—just remember, moderation in all things.
Sô-cô-la thì được thôi—chỉ cần nhớ '**mọi thứ đều cần có chừng mực**'.
When it comes to spending money, I always tell my kids: 'Moderation in all things.'
Khi tiêu tiền, tôi luôn dặn bọn trẻ: '**mọi thứ đều cần có chừng mực**.'