Type any word!

"modelled" in Vietnamese

mô phỏnglàm người mẫu

Definition

“Modelled” dùng để nói về việc tạo ra mô hình của vật gì đó hoặc làm người mẫu trình diễn thời trang hoặc sản phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Modelled’ là chính tả Anh-Anh; Anh-Mỹ là ‘modeled’. Thường dùng ‘modelled after’ để chỉ làm theo mẫu. Cần phân biệt nghĩa làm mô hình và làm người mẫu theo bối cảnh.

Examples

The artist modelled a small dog out of clay.

Nghệ sĩ đã **mô phỏng** một chú chó nhỏ bằng đất sét.

She modelled the new dress at the fashion show.

Cô ấy đã **làm người mẫu** cho chiếc váy mới trong buổi trình diễn thời trang.

The building was modelled after a famous palace.

Tòa nhà này được **mô phỏng** theo một cung điện nổi tiếng.

He modelled for several popular brands before starting his own business.

Trước khi bắt đầu công việc kinh doanh riêng, anh ấy đã **làm người mẫu** cho nhiều thương hiệu nổi tiếng.

The scientists modelled the virus to study how it spreads.

Các nhà khoa học đã **mô phỏng** virus để nghiên cứu cách nó lây lan.

To help them learn, the teacher modelled good reading habits for the students.

Để giúp học sinh học tập, giáo viên **mô phỏng** thói quen đọc tốt cho các em.