"mobilizing" in Vietnamese
Definition
Tập hợp và chuẩn bị con người hoặc nguồn lực để thực hiện một mục đích cụ thể như sự kiện, tình huống khẩn cấp hoặc chiến dịch.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường thấy trong kinh doanh, tổ chức, cộng đồng hoặc quân sự như 'mobilizing support', 'mobilizing resources'. Không đơn giản chỉ là di chuyển mà là tổ chức hành động.
Examples
The community is mobilizing to clean the park.
Cộng đồng đang **huy động** để dọn dẹp công viên.
They are mobilizing volunteers for the event.
Họ đang **huy động** các tình nguyện viên cho sự kiện này.
The army is mobilizing its troops.
Quân đội đang **huy động** quân lính của mình.
People are quickly mobilizing on social media to support the cause.
Mọi người đang nhanh chóng **huy động** trên mạng xã hội để ủng hộ mục tiêu đó.
We're mobilizing all available resources to fix the problem as soon as possible.
Chúng tôi đang **huy động** mọi nguồn lực hiện có để khắc phục sự cố càng sớm càng tốt.
After the earthquake, local groups started mobilizing to provide help.
Sau động đất, các nhóm địa phương đã bắt đầu **huy động** để hỗ trợ.