Type any word!

"mix up in" in Vietnamese

bị dính líu vàobị liên quan đến

Definition

Vô tình hoặc không mong muốn bị liên quan đến một tình huống rắc rối hay không dễ chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, chủ yếu dùng cho trường hợp dính vào chuyện phiền phức hoặc rắc rối mà không mong muốn. Không dùng khi nói về sự nhầm lẫn (confuse).

Examples

I don't want to mix up in their argument.

Tôi không muốn **bị dính líu vào** cuộc tranh cãi của họ.

She accidentally got mix up in some trouble at work.

Cô ấy vô tình **bị dính líu vào** rắc rối tại nơi làm việc.

Try not to get mix up in things that don’t concern you.

Cố gắng đừng **dính líu vào** những chuyện không liên quan đến mình.

He got mix up in a bad crowd when he was a teenager.

Khi còn là thiếu niên, anh ấy **dính líu vào** nhóm bạn xấu.

Somehow, I got mix up in the planning, even though I wasn’t invited.

Không hiểu sao tôi **bị dính líu vào** việc lên kế hoạch, dù tôi không được mời.

If you get mix up in that mess, don’t say I didn’t warn you.

Nếu bạn **dính líu vào** rắc rối đó thì đừng nói là tôi không cảnh báo nhé.