"mitosis" in Vietnamese
Definition
Nguyên phân là quá trình một tế bào phân chia thành hai tế bào con giống hệt nhau, có số lượng nhiễm sắc thể bằng nhau. Hầu hết các tế bào trong cơ thể tăng trưởng và phục hồi nhờ nguyên phân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong sinh học, chỉ sự phân chia của tế bào chứa nhân (tế bào nhân thực). Không nên nhầm lẫn với 'giảm phân' (meiosis) dành cho tế bào sinh sản.
Examples
Mitosis helps our bodies grow by making new cells.
**Nguyên phân** giúp cơ thể chúng ta phát triển bằng cách tạo ra tế bào mới.
During mitosis, one cell splits into two identical cells.
Trong quá trình **nguyên phân**, một tế bào tách thành hai tế bào giống hệt nhau.
All your skin cells are made through mitosis.
Tất cả các tế bào da của bạn được tạo ra nhờ **nguyên phân**.
If mitosis didn’t happen, we wouldn’t be able to heal from a simple cut.
Nếu không có **nguyên phân**, chúng ta sẽ không thể hồi phục từ một vết cắt nhỏ.
Scientists study mitosis to understand diseases like cancer.
Các nhà khoa học nghiên cứu **nguyên phân** để hiểu về các bệnh như ung thư.
You can actually watch mitosis happen under a microscope.
Bạn thực sự có thể quan sát **nguyên phân** diễn ra dưới kính hiển vi.