"mitigating" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc làm giảm mức độ nghiêm trọng hoặc đau đớn của điều gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm từ như 'mitigating circumstances' (tình tiết giảm nhẹ). Động từ là 'mitigate'. Ngược nghĩa với 'aggravating' (làm trầm trọng).
Examples
There were mitigating circumstances in the case.
Trong vụ án có những tình tiết **giảm nhẹ**.
Wearing a helmet is a mitigating measure against injuries.
Đội mũ bảo hiểm là một biện pháp **giảm nhẹ** chấn thương.
The rain is mitigating the effects of the heat.
Mưa đang **giảm nhẹ** tác động của cái nóng.
He got a lighter sentence because there were several mitigating factors.
Anh ấy nhận mức án nhẹ hơn vì có một số yếu tố **giảm nhẹ**.
By apologizing, she was mitigating the tension in the room.
Bằng cách xin lỗi, cô ấy đang **giảm nhẹ** căng thẳng trong phòng.
The doctor's quick action was a mitigating factor in the patient's recovery.
Hành động nhanh chóng của bác sĩ là một yếu tố **giảm nhẹ** trong quá trình hồi phục của bệnh nhân.