Type any word!

"miter" in Vietnamese

mão chép (ghép góc)mũ mitra (mũ tôn giáo)

Definition

'Mão chép' là chỗ nối hai thanh gỗ ở một góc, thường là 45 độ. Còn 'mũ mitra' là chiếc mũ cao nhọn mà giám mục đội trong các buổi lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mão chép' thường dùng trong nghề mộc: 'khớp chép', 'máy cắt chép'. 'Mũ mitra' chỉ dành cho mũ của giám mục, không dùng cho loại mũ thông thường. Dễ nhầm với 'mét' (đơn vị đo độ dài).

Examples

He cut the wood using a miter saw.

Anh ấy dùng cưa **mão chép** để cắt gỗ.

The carpenter made a miter joint to connect the frames.

Thợ mộc tạo khớp **mão chép** để nối các khung lại với nhau.

A bishop wears a tall miter during ceremonies.

Một giám mục đội **mũ mitra** cao trong các buổi lễ.

To get a perfect corner, you should always use a miter joint.

Để có góc hoàn hảo, bạn nên luôn dùng khớp **mão chép**.

That gold-trimmed miter looked amazing on the archbishop.

**Mũ mitra** viền vàng đó trông thật tuyệt trên vị tổng giám mục.

These picture frames won’t fit unless you redo the miter cuts.

Các khung hình này sẽ không khớp nếu bạn không làm lại các vết cắt **mão chép**.