"misusing" in Vietnamese
Definition
Sử dụng cái gì đó không đúng cách, có thể gây ra vấn đề hoặc tác hại. Thường liên quan đến vật dụng, thuốc, tiền, hoặc quyền lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính khi nói về việc sử dụng sai luật, thuốc, tiền, quyền lực hoặc thông tin. ‘abuse’ mạnh hơn nhiều và thường không dùng thay thế.
Examples
He was punished for misusing the school computer.
Anh ấy đã bị phạt vì **sử dụng sai** máy tính của trường.
Misusing medicine can be dangerous.
**Sử dụng sai** thuốc có thể rất nguy hiểm.
The company was fined for misusing customer data.
Công ty đã bị phạt vì **sử dụng sai** dữ liệu khách hàng.
If you keep misusing my things, I won’t let you borrow them anymore.
Nếu bạn cứ **sử dụng sai** đồ của tôi, tôi sẽ không cho bạn mượn nữa đâu.
People are worried about politicians misusing their power.
Mọi người lo lắng về việc các chính trị gia **lạm dụng** quyền lực của mình.
He apologized for misusing a joke and offending someone in the meeting.
Anh ấy đã xin lỗi vì **sử dụng sai** một câu đùa khiến ai đó bị xúc phạm trong cuộc họp.